nhà ngủ

nhà ngủ

Các học sinh nội trú trở về nhà ngủ lúc 9 giờ tối.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công trình xây dựng hoặc khu vực được thiết kế chủ yếu dành cho việc nghỉ ngơi, ngủ qua đêm của nhiều người, thường trong các cơ sở tập thể. Đây nơi nhiều giường ngủ, phục vụ cho nhu cầu ngủ nghỉ tập trung.
    • Khu vực hoặc phòng dành riêng cho việc ngủ trong một ký túc , trường học nội trú, doanh trại quân đội, hoặc cơ sở tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các học sinh nội trú trở về nhà ngủ lúc 9 giờ tối.
    • Nhà ngủ của công nhân trong khu ký túc rất sạch sẽ ngăn nắp.
    • Sau giờ học, chúng tôi thường trò chuyện một lúc trước khi vào nhà ngủ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khu nhà ngủ": cụm từ nhấn mạnh quy mô hoặc phân khu chức năng dành cho việc ngủ trong một khuôn viên rộng lớn.

    • Khu nhà ngủ dành cho sinh viên năm nhất nằmphía tây của trường.
  • "dãy nhà ngủ": chỉ một dãy các phòng hoặc công trình liền kề cùng phục vụ mục đích làm nơi ngủ.

    • Dãy nhà ngủ mới xây đã được đưa vào sử dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Ký túc (danh từ): chỉ chung cả khu nhà ở tập thể (bao gồm cả phòng ngủ, khu vực sinh hoạt chung), thường dùng trong trường học, đại học. "Nhà ngủ" thường một phần của ký túc .
  • Phòng ngủ tập thể (danh từ): cụm từ mô tả hơn một căn phòng cụ thể chứa nhiều giường, đơn vị cấu thành nên "nhà ngủ".
  • Dortoir (danh từ, mượn tiếng Pháp): từ đồng nghĩa, ít dùng trong văn nói hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
  • Khu ngủ: cách nói ngắn gọn, nhấn mạnh chức năng.
  • Nơi ngủ: từ chỉ địa điểm chung chung, ít tính chất kiến trúc/công trình hơn "nhà ngủ".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ danh từ "nhà ngủ")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nhà ngủ")

Từ chứa "nhà ngủ"